𩑰

Tổng quan

trán vầng trán [Eng: forehead]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết儻旱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】儻旱切,音坦。面平也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩒢