𩑰
Tổng quan
trán vầng trán [Eng: forehead]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 儻旱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】儻旱切,音坦。面平也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩒢
trán vầng trán [Eng: forehead]
| Phản thiết | 儻旱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】儻旱切,音坦。面平也。
Dị thể: 𩒢