𩑶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
|---|---|
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】牛頷垂也。與胡同。 又【集韻】空胡切,音枯。頷車。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
|---|---|
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】牛頷垂也。與胡同。 又【集韻】空胡切,音枯。頷車。