𩑷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmuat
Phản thiết莫撥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫撥切,音末。𩑷䫘,健也。 又【集韻】一曰面平。

Tự hình

  • Khải thư