𩑸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ha |
|---|---|
| Phản thiết | 虎何切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛我切【集韻】許我切,𠀤音㰤。【玉篇】傾頭視貌。 又【集韻】待可切,音柁。又【廣韻】【集韻】𠀤虎何切,音訶。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ha |
|---|---|
| Phản thiết | 虎何切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】虛我切【集韻】許我切,𠀤音㰤。【玉篇】傾頭視貌。 又【集韻】待可切,音柁。又【廣韻】【集韻】𠀤虎何切,音訶。義𠀤同。