𩑸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổha
Phản thiết虎何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】虛我切【集韻】許我切,𠀤音㰤。【玉篇】傾頭視貌。 又【集韻】待可切,音柁。又【廣韻】【集韻】𠀤虎何切,音訶。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư