𩑻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết符逼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】符逼切,音愎。髮白貌。

Tự hình

  • Khải thư