𩒃 Tổng quan UnicodeU+29483Bộ thủ181.5Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦感切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】苦感切,音坎。頰疾。Tự hìnhKhải thư