𩒮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgiu
Phản thiết巨鳩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】巨鳩切【集韻】渠尤切,𠀤音求。冠飾貌。【說文】本作俅。【詩·周頌】載弁俅俅。【傳】俅俅,恭順貌。或作𩒮。 又【廣韻】戴也。 考證:〔【說文】本作俅。【詩·周頌】戴弁俅俅。【箋】俅俅,恭順貌。〕 謹照原文戴弁改載弁。箋改傳。

Tự hình

  • Khải thư