𩒰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nga |
|---|---|
| Phản thiết | 語可切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五何切【集韻】牛河切,𠀤音莪。齊也。 又【博雅】𩒰,衺也。一曰齊貌。又【廣韻】五可切【集韻】語可切,𠀤音我。側弁也。 又【集韻】行頃也。與俄同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nga |
|---|---|
| Phản thiết | 語可切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】五何切【集韻】牛河切,𠀤音莪。齊也。 又【博雅】𩒰,衺也。一曰齊貌。又【廣韻】五可切【集韻】語可切,𠀤音我。側弁也。 又【集韻】行頃也。與俄同。