𩒲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 牙葛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】下括切【集韻】戸括切,𠀤音活。【說文】短面也。 又【唐韻】【集韻】𠀤五活切,音杌。又【集韻】牙葛切,音嶭。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬱤
| Phản thiết | 牙葛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【廣韻】下括切【集韻】戸括切,𠀤音活。【說文】短面也。 又【唐韻】【集韻】𠀤五活切,音杌。又【集韻】牙葛切,音嶭。義𠀤同。
Dị thể: 𬱤