𩒳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 莫佩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤莫佩切,音妹。【說文】昧前也。 又【集韻】呼內切,音誨。義同。
Thuyết Văn
昧前也。 从𩑋。𡿯聲。讀若昧。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
前當作歬。昧當作眛。眛於當歬、論語所謂正牆面而立也。 莫佩切。十五部。
【𩒳】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 𡿯 (𡿯) Phiên thiết: Mạc bội thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 佩 (bội) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ôi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mội (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: muội (Mờ mờ. Như {muội đán) tiền (Trước. Như {đình tiề) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư