𩒻 Tổng quan UnicodeU+294BBBộ thủ181.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết宜禁切Thanh mẫu疑 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】宜禁切,吟去聲。𩔝𩒻,首動也。Tự hìnhKhải thư