𩓓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Thuyết Văn

頰後也。 从𩑋。𥃩聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

頰後謂近耳及耳下也。 古恨切。十三部。廣韵古很切。

【𩓓】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 𥃩 (𥃩) Nghĩa: giáp (Má. Hai má bên mặt g) hậu (Sau. Nói về địa vị t) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư