𩓠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 吉窺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居隨切【集韻】吉窺切,𠀤音規。【說文】作𩓸。小頭𩓸𩓸也。 又【釋名】畫也。 又【唐韻】已恚切【集韻】居悖切,𠀤規去聲。義同。【集韻】或作𩓡。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𩓡 · 𩓸 · 𩔩
| Phản thiết | 吉窺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】居隨切【集韻】吉窺切,𠀤音規。【說文】作𩓸。小頭𩓸𩓸也。 又【釋名】畫也。 又【唐韻】已恚切【集韻】居悖切,𠀤規去聲。義同。【集韻】或作𩓡。
Dị thể: 𩓡 · 𩓸 · 𩔩