𩓥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngruk |
| Phản thiết | 五角切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五角切【集韻】逆角切,𠀤音岳。【說文】面前岳岳也。【集韻】本作𩓆。
Thuyết Văn
前面岳岳也。 从𩑋。岳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
前當作歬。歬面猶俗云當面。李白詩。山從人面起。靈光殿賦。神仙岳岳於棟間。李注。岳岳、立皃。 岳古文嶽。五角切。古音在二部。
【𩓥】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 岳 (nhạc) Phiên thiết: Ngũ giác thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngục (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiền (Trước. Như {đình tiề) diện (Mặt) nhạc (Cũng như chữ {nhạc} ) nhạc (Cũng như chữ {n…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩓆 · 𫖵