𩓧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji4
Hán ngữ Trung cổsyen
Phản thiết魚羈切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】魚羈切,音宜。眉目也。

Tự hình

  • Khải thư