𩓩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết當侯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】當侯切,音兜。𩔸𩓩,面折。 又於五切,音隝。首巾謂之𩓩。或作𩿀。

Tự hình

  • Khải thư