𩓩 Tổng quan UnicodeU+294E9Bộ thủ181.8Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết當侯切Thanh mẫu端 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】當侯切,音兜。𩔸𩓩,面折。 又於五切,音隝。首巾謂之𩓩。或作𩿀。Tự hìnhKhải thư