𩓬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | druai |
|---|---|
| Phản thiết | 憧乖切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】杜懷切【集韻】憧乖切,𠀤音尵。【廣韻】頭胅也。出《聲類》。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | druai |
|---|---|
| Phản thiết | 憧乖切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】杜懷切【集韻】憧乖切,𠀤音尵。【廣韻】頭胅也。出《聲類》。