𩔁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuaih
Phản thiết呼內切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】荒內切【集韻】呼內切,𠀤音誨。【玉篇】面肥貌。 又【聲類】與頮同。洗面也。【集韻】或作䩈。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䩈 · 𩉖