𩔃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổyanx
Phản thiết雨阮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】雲阮切【集韻】雨阮切,𠀤音遠。【說文】面不正也。 又【集韻】五遠切,音阮。又于元切,音袁。又虞怨切,音願。義𠀤同。

Thuyết Văn

面不正也。从𩑋。爰聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

于反切。十四部。

【𩔃】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 爰 (vươn) Nghĩa: diện (Mặt) bất (Chẳng. Như {bất khả}) chánh (Phải) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư