𩔇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlaux
Phản thiết盧皓切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】盧皓切,音老。廣大貌。【正字通】譌字。◎按五音集韻,𩕍,古老切,訓廣大貌,或卽𩕍字之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱂳