𩔈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphak
Phản thiết匹各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤匹各切,音粕。【廣韻】面大貌。俗作奤。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩒋 · 𩒕 · 奤 · 𬱭