𩔉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Phản thiết莫奔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫奔切【集韻】謨奔切,𠀤音門。與䫒同。詳前䫒字註。 又【集韻】眉貧切,音珉。與䪸同。疆也。 又【集韻】呼昆切,音昏。與㱪同。瞀也。【五音集韻】病也。又未立名而死曰𩔉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩑥