𩔒 Tổng quan UnicodeU+29512Bộ thủ181.9Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦怪切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】五怪切。又苦怪切。Tự hìnhKhải thư