𩔚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqung
Phản thiết烏紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】烏紅切【集韻】【韻會】烏公切,𠀤音螉。【玉篇】頸毛也。與翁同。【前漢·郊祀歌】殊翁雜五采文。【註】翁,鴈頸也。餘詳翁字註。 又【集韻】鄔孔切,翁上聲。𩔚劜,屈强貌。與勜同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 翁