𩔢 Tổng quan UnicodeU+29522Bộ thủ181.10Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết緜批切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】緜批切,音迷。𩔢𩑾,頭垂貌。Tự hìnhKhải thư