𩔦 Tổng quan UnicodeU+29526Bộ thủ181.10Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết以之切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】以之切,音頤。養也。又輔車骨也。Tự hìnhKhải thư