𩔳
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Kẻ lệch bánh cổ 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 𩔳頗,頭不正貌。 Trách phả, đầu bất chính mạo. (Trách phả là dáng đầu không ngay) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 側革切,音責。 Trắc cách thiết, âm Trách 【Bộ】Hiệt頁
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crek |
|---|---|
| Phản thiết | 側革切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤側革切,音責。【廣韻】𩔳頗,頭不正貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫖴