𩔴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 許玉切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許玉切【集韻】吁玉切,𠀤音旭。【廣韻】𩔴顱。出《聲譜》。【集韻】或作𩪉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩪉
| Hán ngữ Trung cổ | hyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 許玉切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】許玉切【集韻】吁玉切,𠀤音旭。【廣韻】𩔴顱。出《聲譜》。【集韻】或作𩪉。
Dị thể: 𩪉