𩕤 Tổng quan UnicodeU+29564Bộ thủ181.13Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết亭紺切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五官集韻】亭紺切,音淡。𩕤䯥,頭貌。Tự hìnhKhải thư