𩕲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qie |
|---|---|
| Phản thiết | 於離切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】居起切。失容也。【廣韻】於離切【集韻】於宜切,𠀤音猗。【玉篇】睇盻貌。又美容貌。 【集韻】或作𩔽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䫯 · 𣄩 · 𣄫 · 𩔽
| Hán ngữ Trung cổ | qie |
|---|---|
| Phản thiết | 於離切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【玉篇】居起切。失容也。【廣韻】於離切【集韻】於宜切,𠀤音猗。【玉篇】睇盻貌。又美容貌。 【集韻】或作𩔽。
Dị thể: 䫯 · 𣄩 · 𣄫 · 𩔽