𩕵 Tổng quan UnicodeU+29575Bộ thủ181.14Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết皮名切Thanh mẫu並 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】皮名切,音平。出言多也。Tự hìnhKhải thư