𩕶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力忍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】力忍切,音廩。頭少髮貌。○按卽𩕔字重文。

Tự hình

  • Khải thư