𩖆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 欽錦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】欽錦切【集韻】牛錦切,𠀤音䰼。【玉篇】𩒯𩖆,醜貌。 又【集韻】丘廉切,音𢜩。又丘凡切,音𢇣。義𠀤同。 又魚檢切,音儼。顩𩖆,面不平。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩖄
| Phản thiết | 欽錦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】欽錦切【集韻】牛錦切,𠀤音䰼。【玉篇】𩒯𩖆,醜貌。 又【集韻】丘廉切,音𢜩。又丘凡切,音𢇣。義𠀤同。 又魚檢切,音儼。顩𩖆,面不平。
Dị thể: 𩖄