𩖇 Tổng quan UnicodeU+29587Bộ thủ181.16Số nét25Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết口交切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】口交切,音蹺。面不平也。Tự hìnhKhải thư