𩖊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。【說文】面瘦淺𩖊𩖊也。

Thuyết Văn

面𤸃淺𩖊𩖊也。从𩑋。霝聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

郞丁切。十一部。

【𩖊】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 霝 (linh) Phiên thiết: Lang đinh thiết Thượng tự: 郞 (lang) | Hạ tự: 丁 (đinh) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: diện (Mặt)𤸃 thiển (Nông.)𩖊𩖊 vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㾉