𩖶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhyet
Phản thiết許劣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】許劣切,音吷。【玉篇】小風貌。 又【集韻】雪律切,音卹。義同。【正字通】本作𩖶,从术。俗攺从术,非。

Thuyết Văn

小風也。 从風。术聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

也玉篇作皃。廣韵之䬂、卽此字也。 翾聿切。十五部。

【𩖶】(hyết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 風 (phong) | Thanh phù (聲符): 术 (thuật) Phiên thiết: 翾聿切 → huyên + duật Nghĩa: tiểu (nhỏ)風 vậy。 từ 風。术 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䫼