𩖻 Tổng quan UnicodeU+295BBBộ thủ182.5Số nét14Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết戸孔切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc surround-lower-leftKhang Hy【集韻】戸孔切,洪上聲。風貌。Tự hìnhKhải thư