𩗄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hung |
|---|---|
| Phản thiết | 呼東切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】呼東切【集韻】呼公切,𠀤音烘。【玉篇】風聲。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hung |
|---|---|
| Phản thiết | 呼東切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】呼東切【集韻】呼公切,𠀤音烘。【玉篇】風聲。