𩗔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nuaix |
|---|---|
| Phản thiết | 弩罪切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴罪切【集韻】弩罪切,𠀤音餒。【玉篇】風動貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nuaix |
|---|---|
| Phản thiết | 弩罪切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】奴罪切【集韻】弩罪切,𠀤音餒。【玉篇】風動貌。