𩗬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổliang
Phản thiết呂張切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】呂張切【正韻】龍張切,𠀤音良。【玉篇】北風也。或作𩘁。【集韻】或作𩗖。 又【韻會】通作涼。【詩·邶風】北風其涼。 又【廣韻】【集韻】力讓切【正韻】力仗切,𠀤音亮。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩗖 · 𩘁