𩗯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quai |
|---|---|
| Phản thiết | 烏恢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏恢切【集韻】烏回切,𠀤音隈。【玉篇】風低貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | quai |
|---|---|
| Phản thiết | 烏恢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【廣韻】烏恢切【集韻】烏回切,𠀤音隈。【玉篇】風低貌。