𩘅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krai |
|---|---|
| Phản thiết | 古諧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古諧切【集韻】居諧切,𠀤音皆。【玉篇】疾風也。【正字通】與喈通。【詩·邶風】北風其喈。【字彙補】或作𩘗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩘗
| Hán ngữ Trung cổ | krai |
|---|---|
| Phản thiết | 古諧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】古諧切【集韻】居諧切,𠀤音皆。【玉篇】疾風也。【正字通】與喈通。【詩·邶風】北風其喈。【字彙補】或作𩘗。
Dị thể: 𩘗