𩘎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuung |
|---|---|
| Phản thiết | 乎攻切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】戸冬切【集韻】【韻會】乎攻切,𠀤音䃔。【玉篇】風聲。【廣韻】大風。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䫹
| Hán ngữ Trung cổ | ghuung |
|---|---|
| Phản thiết | 乎攻切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】戸冬切【集韻】【韻會】乎攻切,𠀤音䃔。【玉篇】風聲。【廣韻】大風。
Dị thể: 䫹