𩘹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsiuk
Phản thiết息逐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音夙。【廣韻】風聲。 又【廣韻】【集韻】𠀤所六切,音縮。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩘰 · 𩙨 · 𩙨