𩘼 Tổng quan UnicodeU+2963CBộ thủ182.12Số nét21Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết中莖切Thanh mẫu知 Nguồn gốc surround-lower-leftKhang Hy【集韻】中莖切,音丁。𩘼𩖢。風聲。Tự hìnhKhải thư