𩘽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trang |
|---|---|
| Phản thiết | 竹盲切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】竹盲切【集韻】中庚切,𠀤音朾。【廣韻】䬝𩘽,狂風。 又【集韻】除庚切,音棖。義同。【集韻】亦作𩙆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩙆
| Hán ngữ Trung cổ | trang |
|---|---|
| Phản thiết | 竹盲切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】竹盲切【集韻】中庚切,𠀤音朾。【廣韻】䬝𩘽,狂風。 又【集韻】除庚切,音棖。義同。【集韻】亦作𩙆。
Dị thể: 𩙆