𩘾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴多切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】古文儺字。○按玉篇古文儺字作𩙎,奴多切。蓋𠹈與儺同,故此字从風从𠹈。字彙从單,誤。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 奴多切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
surround-lower-left
【字彙】古文儺字。○按玉篇古文儺字作𩙎,奴多切。蓋𠹈與儺同,故此字从風从𠹈。字彙从單,誤。