𩙑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】力涉切,音獵。風聲。

Tự hình

  • Khải thư