𩙑 Tổng quan UnicodeU+29651Bộ thủ182.15Số nét24Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết力涉切Thanh mẫu來 Nguồn gốc surround-lower-leftKhang Hy【集韻】力涉切,音獵。風聲。Tự hìnhKhải thư