𩙒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphjeu
Phản thiết撫招切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】匹妙切,音勡。【玉篇】䬌𩙒,風吹貌。與飃同。 又【廣韻】撫招切【集韻】紕招切,𠀤音飄。義同。

Tự hình

  • Khải thư