𩙚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | seu |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇刁切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】蘇刁切【集韻】【韻會】【正韻】先彫切,𠀤音蕭。【玉篇】北風也。【集韻】涼風謂之𩙚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩘖
| Hán ngữ Trung cổ | seu |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇刁切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
surround-lower-left
【廣韻】蘇刁切【集韻】【韻會】【正韻】先彫切,𠀤音蕭。【玉篇】北風也。【集韻】涼風謂之𩙚。
Dị thể: 𩘖